Job 22:11 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hoặc tối tăm ngăn cản cho ông không thấy, Và nước tràn chìm ngập ông.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Sự tối tăm bao phủ anh, khiến anh không thể thấy; Dòng nước lớn tràn vào phủ ngập đầu anh.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ánh sáng ra tối tăm, anh đâu còn nhìn thấy, một khối nước phủ ngập thân anh.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ánh sáng tối mờ đến nỗi anh không thấy,Và nước lũ ngập chìm anh.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Bóng tối bao trùm làm anh không nhìn thấy; Nước lụt nhận chìm anh.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Tăm tối phủ bao nên mắt anh không thấy, nước dâng lên nhận anh chìm xuống.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Bời thế vì quá tăm tối anh không thấy được, và do đó nước lụt bao phủ anh.