Job 29:10 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tiếng người tước vị nín thinh, Và lưỡi họ dính nơi ổ gà.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Tiếng của những người quyền quý bỗng trở nên im bặt; Lưỡi của họ dường như dính chặt vào hốc miệng của họ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
các vị lãnh đạo đều lặng lẽ làm thinh, lưỡi dính chặt với hàm.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Các vị quyền thế im bặt,Lưỡi dính chặt vào vòm miệng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Giới quý tộc im tiếng, Lưỡi họ như dính vào vòm họng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Các quan chức cao của thành đứng yên lặng, giữ lưỡi mình trong kính trọng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tiếng nói của các kẻ tai mắt ngưng bặt, như thể lưỡi họ bị kẹt nơi vòm họng.