Job 30:4 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúng hái rau sam biển trong bụi cây, Rễ cây giêng giếng làm vật thực cho họ.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Chúng phải bứt lá có chất muối trong bụi để ăn; Chúng phải ăn rễ cây bách xù để sống.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Họ hái rau lê trong bụi rậm, đào rễ kim tước làm bánh ăn.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Họ hái lá cẩm quỳ, và các bụi cây dại,Ngay cả rễ cây đậu chổi cũng làm thức ăn cho họ.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chúng hái rau sam biển bên các lùm cây dại, Và đào rễ cây giếng giêng làm thức ăn.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Họ ăn cả rễ lẫn lá của các loại cây giếng giêng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúng gom góp các bụi cây trong sa mạc, và ăn rễ của cây dùng làm chổi.