Job 41:19 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
(41:10) Những ngọn lửa nhoáng từ miệng nó, Và các đám lửa phun ra.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Từ miệng nó phun ra tia lửa; Các đốm lửa trong mồm nó cứ liên tục bắn ra.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Nó coi sắt như rơm, coi đồng như gỗ mục,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lửa ngọn trào ra từ miệng nó,Tia lửa văng ra tứ phía.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Mũi tên không làm cho nó chạy trốn; Nỏ đá bắn vào nó chỉ như trấu bay.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Miệng nó phun ngọn lửa cháy như đuốc; với những tia lửa rợn người.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lửa phun ra từ miệng nó; tia lửa bắn ra.