Job 42:14 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Người đặt tên cho con gái lớn là Giê-mi-ma; con thứ nhì là Kê-xia, và con thứ ba là Kê-ren-Ha-cúc.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ông đặt tên cho con gái thứ nhất là Giê-mi-ma, tên con gái thứ hai là Kê-xi-a, và tên con gái thứ ba là Kê-ren Háp-púc.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ông đặt tên cho cô thứ nhất là Bồ Câu, cô thứ hai là Hoa Quế và cô thứ ba là Phấn Thơm.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ông đặt tên cho cô lớn nhất là Giê-mi-ma, cô thứ nhì là Kê-xia, và cô thứ ba là Kê-ren-Ha-búc.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ông đặt tên cho cô con gái lớn là Giê-mi-ma, cô thứ nhì là Kê-xia và cô thứ ba là Kê-ren Ha-búc.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ông đặt tên cho con gái đầu là Giê-mi-ma, thứ hai là Kê-xia, và thứ ba là Kê-ren Ha-búc.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ông đặt tên cô con gái đầu là Giê-mi-ma, cô thứ nhì là Kê-xia, và cô thứ ba là Kê-ren Háp-phúc.