John 10:11 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ta là người chăn hiền lành; người chăn hiền lành vì chiên mình phó sự sống mình.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ta là người chăn tốt; người chăn tốt hy sinh tính mạng mình cho chiên.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Tôi chính là Mục Tử nhân lành. Mục Tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ta là người chăn nhân từ. Người chăn nhân từ hy sinh tính mạng vì đàn chiên.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ta là người chăn nhân lành, người chăn nhân lành vì bầy chiên hi sinh mạng sống mình.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ta là người chăn từ ái. Người chăn từ ái sẵn sàng hy sinh tính mạng vì đàn chiên.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ta là người chăn tận tụy. Người chăn tận tụy bằng lòng hi sinh mạng sống vì chiên.