John 10:14 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ta là người chăn chiên hiền lành, ta quen chiên ta, và chiên ta quen ta,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ta là người chăn tốt; Ta biết chiên Ta, và chiên Ta biết Ta,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Tôi chính là Mục Tử nhân lành. Tôi biết chiên của tôi, và chiên của tôi biết tôi,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ta là người chăn nhân từ, Ta quen biết chiên Ta và chiên Ta quen biết Ta,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ta là người chăn nhân lành. Ta biết chiên Ta, và chiên Ta biết Ta;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ta là người chăn từ ái; Ta biết chiên Ta, và chiên Ta biết Ta,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ta là người chăn tận tụy. Ta biết chiên ta như Cha biết ta. Chiên ta biết ta như ta biết Cha ta. Ta bằng lòng hi sinh mạng sống vì chiên ta.