Joshua 12:11 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
vua Giạt-mút, vua La-ki,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Vua của Giạc-mút, một Vua của La-kích, một
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
vua Giác-mút, một ; vua La-khít, một,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Vua Giạt-mútVua La-ki
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
vua Giạt-mút, vua La-ki,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vua Giạt-mút. Vua La-ki.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Giạt-mút, La-kích,