Joshua 12:14 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
vua Họt-ma, vua A-rát,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Vua của Họt-ma, một Vua của A-rát, một
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
vua Khoóc-ma, một ; vua A-rát, một,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Vua Họt-maVua A-rát
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
vua Họt-ma, vua A-rát,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vua Họt-ma. Vua A-rát.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Họt-ma, A-rát,