Joshua 12:16 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
vua Ma-kê-đa, vua Bê-tên,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Vua của Mác-kê-đa, một Vua của Bê-tên, một
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
vua Mác-kê-đa, một ; vua Bết Ên, một,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Vua Ma-kê-đaVua Bê-tên
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
vua Ma-kê-đa, vua Bê-tên,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vua Ma-kê-đa. Vua Bê-tên.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ma-đê-ca, Bê-tên,