Joshua 12:21 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
vua Tha-a-nác, vua Mê-ghi-đô,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Vua của Ta-a-nách, một Vua của Mê-ghi-đô, một
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
vua Ta-nác, một ; vua Mơ-ghít-đô, một,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Vua Tha-a-nácVua Mê-ghi-đô
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
vua Tha-a-nác, vua Mê-ghi-đô,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vua Tha-a-nác. Vua Mê-ghi-đô.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ta A-nác, Mê-ghi-đô,