Lamentations 1:19 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ta đã kêu gọi những kẻ yêu mến ta, nhưng họ lừa dối ta. Các thầy tế lễ và trưởng lão đã tắt hơi trong thành, Khi họ tim đồ ăn để tươi tỉnh linh hồn mình.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Tôi gọi những người yêu của tôi, Nhưng họ đã gạt tôi; Các tư tế và các trưởng lão của tôi Chết thảm trong thành, Khi họ cố tìm chút gì để ăn đỡ đói, Hầu phục hồi sinh lực của họ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Tôi ngỏ lời kêu gọi tình nhân, nhưng chúng là những tên lừa đảo. Tư tế và kỳ mục của tôi tắt thở trong thành nội khi đi tìm miếng bánh để cầm hơi.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi kêu cầu những người đồng bạn,Chúng lừa gạt tôi, chúng phản bội tôi rồi.Các thầy tế lễ và các trưởng lão của tôiNgã gục trong thành phố,Khi cố sức tìm thức ănHầu kéo dài mạng sống.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Tôi đã kêu cầu những người thân thiết Nhưng họ lừa dối tôi; Các thầy tế lễ và trưởng lão Đã chết trong thành, Trong lúc tìm thức ăn Để phục hồi sức lực.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Tôi cầu xin các nước liên minh giúp đỡ, nhưng họ đã phản bội tôi. Các thầy tế lễ và các lãnh đạo tôi đều chết đói trong thành phố, dù họ đã tìm kiếm thức ăn để cứu mạng sống mình.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ta kêu cứu cùng bạn ta, nhưng họ đều nghịch lại ta. Các thầy tế lễ và các bô lão ta đều đã chết trong thành trong lúc tìm thức ăn để sống còn.