Lamentations 3:10 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngài đối với ta như gấu rình rập, như sư tử nơi kín đáo;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài như gấu đói nằm đợi tôi bước tới, Như sư tử tơ nằm phục để vồ mồi.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Người là con báo rình rập tôi, là sư tử chờ mồi trong bóng tối.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài đối với tôi khác nào gấu rình mồi,Sư tử núp chực sẵn.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài như con gấu rình rập tôi, Như sư tử ẩn mình chờ đợi;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa rình bắt tôi như gấu hay sư tử, chờ đợi tấn công tôi.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài giống như con gấu sẵn sàng tấn công tôi, giống như sư tử rình rập.