Lamentations 3:8 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Khi ta kỳ lạ và xin cứu, Ngài bịt tai chẳng nghe lời cầu nguyện;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Tôi kêu khóc và van nài cứu giúp; Ngài gạt ngoài tai lời cầu nguyện của tôi.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Tôi kêu la cầu cứu, Người cũng bịt miệng tôi, không để tôi khẩn nguyện.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Mặc tôi kêu la cầu cứu.Ngài bịt tai, chẳng nghe lời cầu nguyện tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Dù tôi kêu la và cầu cứu, Ngài vẫn để ngoài tai lời cầu nguyện của tôi;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Dù tôi khóc và la, Ngài cũng không nghe lời cầu nguyện tôi.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi kêu cứu, nhưng Ngài không đếm xỉa đến lời khẩn cầu tôi.