Leviticus 11:16 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
chim đà điểu, chim ụt, chim thủy kê, chim bò cắc và các loại giống chúng nó;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
đà điểu, bồ cắt, hải âu, các loại diều hâu,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
đà điểu, cú, mòng biển, mọi thứ bồ cắt,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
cú mèo, chim ó ăn đêm, hải âu và tất cả các loài diều hâu,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
đà điểu, cú mèo, mòng biển, các loài bồ cắt,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
đà điểu, ó đêm, hải âu, các loại chim ưng,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
chim cú có sừng, cú ré, chim hải âu, các loại diều hâu,