Leviticus 11:17 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
chim mèo, chim thằng cộc, con cò quắm,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
cú vọ, cồng cộc, cú mèo,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
cú vọ, cóc, cú mèo,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
chim cú nhỏ, còng cọc, cú lớn,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
chim mèo, bồ nông, cò lửa,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
cú mèo, còng cọc, cò lửa,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
chim cú con, vịt bắt cá, chim cú lớn,