Leviticus 11:18 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
con hạc, chim thằng bè, con cồng cộc,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
thủy kê, bồ nông, kên kên nhỏ,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
chim lợn, bồ nông, ó,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
cú trắng, cú sa mạc, ó biển,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
chim hạc, chim chàng bè, con cồng cộc,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
chim hạc, bồ nông, kên kên,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
gà nước, chim chàng bè, chim kên kên ăn xác thú chết