Leviticus 11:19 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
con cò, con diệc và các loại giống chúng nó; chim rẽ quạt và con dơi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
cò, các loại diệc, chim mũ quạt, và dơi.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
cò, mọi thứ diệc, chim đầu rìu và dơi.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
con cò, tất cả các loại chim diệc, chim rẽ quạt và dơi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
con cò, con diệc và các con cùng loại; chim rẽ quạt và dơi.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
các loại cò, các loại chim diệc, chim rẽ quạt, và dơi.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
con cò, các loại hạc, chim rẽ quạt và con dơi.