Leviticus 11:30 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
con cắc kè, kỳ đà, con thạch sùng, con kỳ nhông và con cắc ké.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
cắc kè, kỳ đà, thằn lằn, kỳ nhông, và cắc ké.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
tắc kè, kỳ đà, cắc ké, kỳ nhông, thạch sùng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
cắc ké, kỳ đà, thằn lằn, kỳ nhông, cắc kè,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
cắc kè, kỳ đà, thạch sùng, kỳ nhông và cắc ké.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
cắc ké, kỳ đà, thằn lằn, kỳ nhông, và tắc kè.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
thằn lằn, cá sấu, các loài bò sát sống trên cát và con kỳ đà đổi màu.