Leviticus 21:19 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
người gãy chân hay gãy tay,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
bị gãy chân hay gãy tay,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
người bị gãy chân gãy tay,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
chân tay có tật,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
người bị gãy chân hay gãy tay,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
những người gãy chân, gãy tay,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
người bị thương chân hay tay,