Luke 24:43 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngài nhận lấy mà ăn trước mặt môn đồ.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài cầm lấy và ăn trước mặt họ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Người cầm lấy và ăn trước mặt các ông.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài cầm lấy, ăn trước mặt họ,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài nhận lấy và ăn trước mặt họ.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ngài cầm lấy ăn trước mặt mọi người.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Trong khi các môn đệ đang nhìn, thì Chúa Giê-xu cầm lấy cá và ăn trước mặt họ.