Nahum 2:11 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Nào cái hang của sư tử, và nơi mà sư tử con nuôi nấng, là nơi sư tử đực, sư tử cái và con nó bước đi, mà không ai làm cho chúng nó sợ hãi bây giờ ở đâu?
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Hang các sư tử ở đâu? Nơi các sư tử con ăn thịt con mồi đâu rồi? Đâu rồi nơi sư tử đực, sư tử cái, Và các sư tử con đến mà không sợ hãi gì?
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Tất cả đều bị huỷ diệt, tàn phá, tan hoang, ai nấy lòng nát tan, gối rụng rời, toàn thân run rẩy, mặt mũi tái xanh.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Nào hang sư tử ở đâu,Nơi sư tử con được cho ăn,Nơi sư tử cha và sư tử mẹ tụ vềCùng với sư tử con, bình an vô sự.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Nào, cái hang của sư tử, Là nơi mà sư tử tơ được cho ăn, Là nơi sư tử đực, sư tử cái và con nó bước đi Mà không có gì làm cho chúng sợ hãi, Bây giờ hang ấy ở đâu rồi?
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ni-ni-ve từng nổi tiếng một thời, như sư tử hùng cứ sơn lâm. Nó tạo riêng cho mình một cõi, để sư tử đực, sư tử cái dạo chơi, để sư tử con nô đùa không biết sợ.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Hang sư tử đâu rồi? Sư tử đực và sư tử cái ở đó. Sư tử con không sợ.