Nehemiah 10:8 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ma-a-xia, Binh-gai, Sê-ma-gia; ấy là những thầy tế lễ.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ma-a-xi-a, Bin-gai, Sê-ma-gia. Đây là các tư tế.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Mơ-su-lam, A-vi-gia, Mi-gia-min,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ma-a-xia, Binh-gai, Sê-ma-gia. Những người kể trên là thầy tế lễ.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ma-a-xia, Binh-gai, Sê-ma-gia. Đó là những thầy tế lễ.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ma-a-xia, Binh-gai, và Sê-ma-gia. Những người kể trên đều là thầy tế lễ.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ma-a-xia, Binh-gai, và Sê-mai-gia. Những người đó là thầy tế lễ.