Nehemiah 12:13 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
về họ E-xơ-ra, Mê-su-lam; về họ A-ma-ria, Giô-ha-nan;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
gia tộc Ê-xơ-ra, Mê-su-lam; gia tộc A-ma-ri-a, Giê-hô-ha-nan;
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Mơ-su-lam, gia tộc Ét-ra ; Giơ-hô-kha-nan, gia tộc A-mác-gia ;
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Mê-su-lam, trưởng tộc Ê-xơ-ra,Giê-hô-ha-nan, trưởng tộc A-ma-ria,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
về họ E-xơ-ra có Mê-su-lam; về họ A-ma-ria có Giô-ha-nan;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Mê-su-lam, trưởng họ E-xơ-ra. Giô-ha-nan, trưởng họ A-ma-ria.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Mê-su-lam, thuộc gia đình E-xơ-ra; Giê-hô-ha-nan thuộc gia đình A-ma-ria;