Numbers 1:46 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
số là sáu trăm ba ngàn năm trăm năm mươi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
tổng cộng được sáu trăm lẻ ba ngàn năm trăm năm mươi người.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
tổng số người được kiểm tra, là 603.550.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tổng số được 603.550 người.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
tổng số là sáu trăm lẻ ba nghìn năm trăm năm mươi người.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Tổng số được 603.550 người.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tổng số đàn ông là 603.550 người.