Numbers 31:22 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, chì,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, và chì,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chỉ có vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, chì,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, chì
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, chì,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vật gì có thể đưa vào lửa được như vật bằng vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, hoặc chì,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Hãy đốt vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, hay chì