Philippians 3:1 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi anh em, sau hết, anh em hãy vui mừng trong Chúa! Tôi chẳng hề sợ phiền mà lại viết những điều nầy cho anh em nữa, vì ấy là có ích cho anh em.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Cuối cùng thưa anh chị em của tôi, hãy vui mừng trong Chúa. Tôi không ngại viết lại những điều này cho anh chị em, nhưng đây là vấn đề an toàn cho anh chị em.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
*Vả lại, thưa anh em, anh em hãy vui mừng vì Chúa. Viết đi viết lại cho anh em cũng bấy nhiêu điều, đối với tôi không phải là một gánh nặng, còn đối với anh em thì đó lại là một bảo đảm.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Sau hết, thưa anh chị em của tôi, hãy vui mừng trong Chúa. Nhắc lại cho anh chị em những điều này không có gì phiền cho tôi nhưng bảo đảm cho anh chị em.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Cuối cùng, thưa anh em của tôi, hãy vui mừng trong Chúa! Tôi không ngại mà nhắc lại những điều nầy với anh em, vì đó là sự an toàn cho anh em.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Thưa anh chị em, dù gặp hoàn cảnh nào, cứ hân hoan trong Chúa! Tôi không ngại nhắc đi nhắc lại, vì niềm vui giữ cho anh chị em an toàn.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tóm lại, anh chị em yêu dấu ơi, hãy vui mừng trong Chúa. Tôi không ngại mà nhắc lại điều nầy để anh chị em đề phòng.