Proverbs 11:13 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Kẻ đi thèo lẻo tỏ ra điều kín đáo; Còn ai có lòng trung tín giữ kín công việc.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Kẻ hay thèo lẻo rêu rao điều bí mật, Còn người tín cẩn vẫn giữ kín điều bí mật trong lòng.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Đứa ngồi lê đôi mách sẽ tiết lộ điều bí mật, còn người tín cẩn giữ kín chuyện riêng tư.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Kẻ ngồi lê đôi mách tiết lộ điều bí mật,Nhưng người có lòng đáng tin cậy giữ kín công việc.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Kẻ mách lẻo tiết lộ điều thầm kín, Còn người đáng tin cậy giữ kín việc riêng tư.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Đứa mách lẻo rêu rao điều kín giấu, người tín trung giữ kín chuyện riêng tư.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Kẻ bép xép không thể giữ điều kín giấu, còn người đáng tin không tiết lộ điều bí mật.