Proverbs 16:18 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Sự kiêu ngạo đi trước, sự bại hoại theo sau, Và tánh tự cao đi trước sự sa ngã.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Sự kiêu ngạo đi trước sự hủy diệt; Tính kiêu căng đi trước sự sụp đổ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Kiêu căng đưa đến sụp đổ, ngạo mạn dẫn đến té nhào.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Kiêu ngạo đi trước sự hủy diệt;Tự cao đi trước sự sa ngã.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Sự kiêu ngạo đi trước sự hủy diệt, Và tính tự cao đi trước sự sa ngã.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Kiêu ngạo dẫn đường cho diệt vong, tự tôn đi trước sự vấp ngã.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Sự kiêu căng đi trước sự bại hoại; thái độ tự phụ dẫn đến thất bại.