Proverbs 19:28 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chứng gian tà nhạo báng sự công bình; Và miệng kẻ dữ nuốt tội ác.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Kẻ làm chứng dối nhạo báng công lý; Miệng kẻ gian tà ăn ngấu nghiến tội lỗi.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Kẻ làm chứng gian nhạo cười công lý, miệng ác nhân ngốn ngấu chuyện gian tà.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Nhân chứng vô lại chế nhạo sự công bình;Miệng kẻ gian ác nuốt điều tội lỗi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Nhân chứng gian tà nhạo báng sự công chính, Và miệng kẻ ác nuốt chửng tội lỗi.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Nhân chứng gian nhạo cười công lý; miệng ác nhân ăn nuốt tội ô.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chứng gian xem thường công lý, còn miệng kẻ ác chỉ thích ngốn ngấu điều gian tà.