Proverbs 19:29 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Sự xét đoán dự bị cho kẻ nhạo báng; Và roi vọt sắm sửa cho lưng kẻ ngu muội.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Các án phạt dành cho phường nhạo báng, Các đòn roi dành cho lưng bọn điên rồ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Án phạt dành sẵn cho kẻ ưa chế giễu, và đòn vọt kề lưng đứa ngu si.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Án phạt đã dành sẵn cho kẻ nhạo báng,Và roi vọt dành cho lưng kẻ ngu dại.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Sự trừng phạt dành sẵn cho kẻ nhạo báng, Roi vọt sắm sẵn cho lưng kẻ ngu dại.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Hình phạt để dành cho người nhạo báng, roi vọt sắm sẵn cho người khùng điên.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Kẻ kiêu căng sẽ lãnh trừng phạt, còn lưng của kẻ ngu dại sẽ bị đánh đập.