Proverbs 20:28 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Sự nhân từ và chơn thật bảo hộ vua; Người lấy lòng nhân từ mà nâng đỡ ngôi nước mình.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Lòng nhân từ và sự thành tín giúp vua được giữ yên ngôi vị; Ngôi nước vua được vững nhờ vào sự trung thành.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Nhân nghĩa và tín thành gìn giữ đức vua, nhờ nhân ái, ngai vàng người bền vững.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tình yêu thương và trung tín gìn giữ một vị vua;Ngôi vua được bền vững nhờ tình yêu thương.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Sự nhân từ và chân thật bảo hộ vua; Vua lấy lòng nhân từ mà nâng đỡ ngôi nước mình.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chỉ có lòng bác ái, chân thành, độ lượng, mới bảo đảm được ngôi nước quân vương.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Sự trung kiên và thành tín giúp vua bảo vệ ngôi báu; vua ngự trị nhờ lòng trung kiên.