Proverbs 20:30 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Những thương tích và dấu vít làm cho sạch điều ác, Và roi vọt thấm vào nơi kín đáo của lòng.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Bóp nặn vết thương tẩy ra mủ độc; Sử dụng roi đòn làm trốc cả tà tâm.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Vết thương nhức nhối tẩy sạch điều gian ác, và roi vọt thấu đến tận cõi lòng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Những lằn roi làm đau đớn sẽ tẩy sạch điều ác;Đòn vọt làm sạch nơi sâu kín nhất trong lòng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Những thương tích và dấu vết làm cho sạch điều ác; Còn roi vọt thấm vào nơi sâu kín của lòng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Những thương tích làm sạch điều ác, còn roi vọt làm tinh khiết tấm lòng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Hình phạt nặng sẽ trừ khử được điều ác, còn roi vọt luyện sạch cõi lòng.