Proverbs 21:24 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Nhạo báng, ấy là tên của người kiêu căng cao cách; Nó cư xử cách xấc xược theo tánh kiêu ngạo của nó.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Kẻ kiêu ngạo và kiêu căng còn có tên là nhạo báng; Nó cư xử cách xấc xược và phách lối với mọi người.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Đứa kiêu căng xấc xược được gọi là quân nhạo báng, nó cư xử ngạo ngược kiêu căng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tên của kẻ nhạo báng là kiêu ngạo và tự cao;Nó hành động láo xược và kiêu căng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
“Nhạo báng” là tên của kẻ tự cao, kiêu ngạo, Nó cư xử cách xấc xược theo tính kiêu căng của nó.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Người nhạo báng luôn kiêu căng, xấc xược; thái độ lúc nào cũng hợm hĩnh khinh khi.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Những kẻ kiêu căng được gọi là kẻ “xấc láo.” Nó hành động tự phụ.