Proverbs 22:1 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Danh tiếng tốt còn hơn tiền của nhiều; Và ơn nghĩa quí hơn bạc và vàng.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Danh tiếng tốt quý hơn nhiều tiền của, Được ân huệ yêu thương quý hơn cả bạc vàng.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lắm của cải đâu quý bằng danh thơm tiếng tốt, vàng với bạc nào trọng bằng được mến được thương.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tốt danh hơn giàu có;Ân phúc hơn vàng bạc.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Danh tiếng tốt quý hơn tiền của nhiều, Còn ân huệ quý hơn bạc vàng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Danh thơm tiếng tốt hơn giàu có; còn ân huệ quý hơn bạc vàng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Danh tiếng tốt quí hơn tiền của. Uy tín quí hơn vàng bạc.