Proverbs 22:26 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chớ đồng bọn cùng những kẻ giao tay nhau, Hoặc cùng kẻ bảo lãnh nợ:
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con đừng để mình làm người bảo lãnh nợ, Tức làm người bảo đảm nợ cho ai;
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Đừng thuộc hạng người bắt tay giao kèo, hay hạng người bảo lãnh cho kẻ khác vay mượn,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chớ như người bắt tay bảo đảmHay bảo lãnh nợ.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Đừng đồng bọn với những kẻ bắt tay giao kèo, Hoặc kẻ bảo lãnh nợ;
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chớ như người ra tay bảo đảm hoặc bảo lãnh nợ cho ai.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chớ nên bảo lãnh cho ai, hay bảo đảm nợ của kẻ khác.