Proverbs 26:11 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Kẻ ngu muội làm lại việc ngu dại mình, Khác nào con chó đã mửa ra, rồi liếm lại.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Chó liếm lại đồ nó đã mửa thế nào, Kẻ dại lặp lại sự điên rồ của nó cũng thể ấy.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con chó quay lại chỗ nó mửa, đứa ngu lặp lại chuyện ngu đần.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Kẻ ngu dại lặp lại điều ngu xuẩn mình,Khác nào chó ăn lại đồ nó mửa ra.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Kẻ ngu dại lặp lại việc ngu dại của mình Khác nào con chó đã mửa ra rồi liếm lại.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Người ngu lặp lại điều khờ dại nó đã trót làm, như chó mửa ra rồi liếm lại.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Kẻ ngu lặp lại cái ngu của nó giống như chó ăn lại đồ nó đã mửa ra.