Proverbs 26:3 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Roi nẹt dùng cho ngựa, hàm thiết để cho lừa, Còn roi vọt dành cho lưng kẻ ngu muội.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Roi dành cho ngựa, hàm khớp dành cho lừa, Còn đòn vọt dành cho lưng kẻ dại.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Roi dành cho ngựa, hàm thiếc cho lừa, đòn vọt dành cho lưng đứa ngu xuẩn.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Roi dành cho ngựa, hàm thiếc dùng cho lừaVà roi vọt dành cho lưng kẻ ngu dại.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Roi dùng cho ngựa, hàm thiếc dành cho lừa, Còn đòn vọt dành cho lưng kẻ ngu dại.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Roi dành cho ngựa, cương cho lừa, đòn vọt cho lưng đứa ngu si.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Roi dành cho ngựa, hàm thiếc dành cho lừa, còn roi vọt dành cho lưng kẻ ngu dại.