Proverbs 31:11 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Lòng người chồng tin cậy nơi nàng, Người sẽ chẳng thiếu huê lợi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Lòng chồng nàng tin cậy nàng; Chồng nàng sẽ không thiếu lợi lộc.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chồng nàng hết dạ tin tưởng nàng, chàng sẽ chẳng thiếu chi lợi lộc.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chồng nàng tin cậy nơi nàng;Người sẽ không thiếu hoa lợi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Lòng người chồng tin cậy nàng, Chàng sẽ chẳng thiếu hoa lợi.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Nàng được chồng tín nhiệm, và thu hoa lợi không thiếu thốn.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chồng nàng tin cậy nàng hoàn toàn. Chồng nàng không thiếu lợi lộc.