Proverbs 31:26 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Nàng mở miệng ra cách khôn ngoan, Phép tắc nhơn từ ở nơi lưỡi nàng.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Nàng mở miệng ăn nói cách khôn ngoan, Lễ độ và ân hậu luôn ở trên lưỡi nàng.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Nàng khôn ngoan trong lời ăn tiếng nói và dịu hiền khi dạy dỗ bảo ban.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Nàng mở miệng nói điều khôn ngoan;Lưỡi nàng dạy dỗ điều nhân ái.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Miệng nàng nói năng khôn ngoan, Lưỡi nàng khuyên dạy điều nhân ái.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Nàng ăn nói khôn ngoan, lấy nhân từ làm kim chỉ nam.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Nàng nói ra lời khôn ngoan và trung tín dạy kẻ khác.