Proverbs 6:1 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi con, nếu con có bảo lãnh cho kẻ lân cận mình, Nếu con giao tay mình vì người ngoại,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con ơi, nếu con đứng ra bảo đảm cho người lân cận con, Nếu con trao tay cam kết để bảo đảm cho một người xa lạ,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
*Hỡi con, nếu con đã bảo lãnh cho một người bạn của mình, hay đã bắt tay giao kèo với một người xa lạ,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Hỡi con ta, nếu con bảo lãnh cho người láng giềng;Nếu con đưa tay hứa với một người lạ.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Hỡi con ta, nếu con bảo lãnh cho người lân cận mình, Nếu con đưa tay cam kết với người xa lạ,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con ơi, nếu con bảo lãnh bạn sơ giao, hay đưa tay cam kết với người lạ mặt.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Con ơi, nếu con bảo lãnh cho người láng giềng, nhất là cam kết trả nợ cho người khác.