Psalms 10:7 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Miệng hắn đầy sự nguyền rủa, sự giả dối, và sự gian lận; Dưới lưỡi nó chỉ có sự khuấy khỏa và gian ác.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Miệng nó chứa đầy những lời chửi thề, nói dối, và đe dọa; Dưới lưỡi nó có biết bao hiểm ác và tội lỗi.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Miệng độc dữ điêu ngoa, những buông lời nguyền rủa, lưỡi nói toàn chuyện gian ác bất công.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Miệng nó đầy những nguyền rủa, lừa gạt và đe doạ.Dưới lưỡi nó là hiểm độc và gian ác.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Miệng hắn đầy lời nguyền rủa, giả dối và đe dọa; Lưỡi hắn nói lời độc ác và điêu ngoa.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Miệng đầy lời chửi rủa, dối trá, và đe dọa. Lưỡi họ toàn lời gây rối và độc ác.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Môi miệng chúng nó đầy lời chửi rủa, dối trá và đe dọa; chúng dùng lưỡi mình để phạm tội và làm điều ác.