Psalms 10:8 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hắn ngồi nơi rình rập của làng, giết kẻ vô tội trong nơi ẩn khuất; Con mắt hắn dòm hành người khốn khổ.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Nó ngồi phục kích trong các xóm làng; Từ những nơi nó mai phục, nó giết những người vô tội; Cặp mắt nó luôn theo dõi những người yếu nghèo.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Nó phục cạnh xóm làng giết trộm người vô tội, mắt rình ai yếu thế.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Nó ngồi mai phục nơi thôn làng.Từ nơi ẩn núp nó giết người vô tội.Mắt nó rình rập kẻ cô thế.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Hắn ngồi rình rập nơi các thôn làng, Núp trong bóng tối để giết người vô tội. Mắt hắn đảo quanh tìm kẻ khốn cùng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Họ rình rập nơi thôn làng, mai phục ám sát người vô tội. Bí mật rình mò chờ nạn nhân.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúng lẩn khuất ở các làng mạc, tìm người vô tội để giết; chúng núp nơi kín để bắt kẻ khốn cùng.