Psalms 100:3 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Phải biết rằng Giê-hô-va là Ðức Chúa Trời. Chính Ngài đã dựng nên chúng tôi, chúng tôi thuộc về Ngài; Chúng tôi là dân sự Ngài, là bầy chiên của đồng cỏ Ngài.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Khá biết rằng CHÚA là Đức Chúa Trời. Chính Ngài đã dựng nên chúng ta; chúng ta thuộc về Ngài; Chúng ta là con dân Ngài và bầy chiên của đồng cỏ Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Hãy nhìn nhận CHÚA là Thượng Đế, chính Người dựng nên ta, ta thuộc về Người, ta là dân Người, là đoàn chiên Người dẫn dắt.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Hãy biết rằng CHÚA, chính Ngài là Đức Chúa Trời.Ngài làm nên chúng ta, chúng ta thuộc về Ngài;Chúng ta là dân của Ngài, là đàn chiên nơi đồng cỏ Ngài
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Phải biết rằng Giê-hô-va là Đức Chúa Trời. Chính Ngài đã dựng nên chúng ta, chúng ta thuộc về Ngài; Chúng ta là dân của Ngài, là bầy chiên trong đồng cỏ Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Hãy nhận biết Chúa Hằng Hữu là Đức Chúa Trời! Đấng đã tạo dựng chúng ta, chúng ta thuộc về Ngài. Chúng ta là dân Ngài, là chiên của đồng cỏ Ngài.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Phải biết rằng Chúa là Thượng Đế. Ngài tạo nên chúng ta, chúng ta thuộc về Ngài. Chúng ta là dân Ngài, là bầy chiên Ngài chăn giữ.