Psalms 103:19 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ðức Giê-hô-va đã lập ngôi Ngài trên các từng trời, Nước Ngài cai trị trên muôn vật.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
CHÚA thiết lập ngai Ngài trên các tầng trời; Vương quyền Ngài bao trùm cả vũ trụ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
CHÚA đặt ngai báu trên trời cao thẳm, quyền đế vương bá chủ muôn loài.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
CHÚA lập ngôi Ngài trên trời;Quyền cai trị Ngài trên khắp mọi vật.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Đức Giê-hô-va đã lập ngôi Ngài trên các tầng trời, Vương quốc Ngài cai trị trên muôn vật.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa Hằng Hữu vững lập ngôi trên trời; vương quyền Ngài bao trùm hoàn vũ.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúa đặt ngôi Ngài trên trời, nước Ngài quản trị mọi loài.