Psalms 103:9 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngài không bắt tôi luôn luôn, Cũng chẳng giữ lòng giận đến đời đời.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài không bắt tội luôn luôn; Ngài cũng chẳng giữ lòng giận đến đời đời.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
chẳng trách cứ luôn luôn, không oán hờn mãi mãi.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài không quở trách chúng ta luôn luôn,Cũng không tức giận chúng ta mãi mãi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài không bắt tội luôn luôn, Cũng chẳng giữ lòng giận đến đời đời.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Ngài không buộc tội luôn luôn, cũng không căm giận đến đời đời.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Không phải lúc nào Ngài cũng luôn luôn bắt tội chúng ta, Ngài không căm giận mãi.