Psalms 104:11 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Nhờ các suối ấy hết thảy loài thú đồng được uống; Các lừa rừng giải khát tại đó.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Chúng cung cấp thức uống cho mọi sinh vật trong đồng; Nhờ chúng những lừa rừng được thỏa mãn cơn khát.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
đem nước uống cho loài dã thú, bầy ngựa hoang đang khát được thoả thuê.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chúng cung cấp nước cho tất cả thú rừng;Những con lừa hoang cũng được giải khát.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chúng cung cấp nước uống cho mọi loài thú đồng; Các lừa rừng cũng được giải khát.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Suối, sông cung cấp nước ngọt cho thú đồng, bầy lừa rừng giải khát bên dòng sông.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Suối cấp thức uống cho muông thú; các lừa hoang đến đó uống nước.