Psalms 104:19 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngài đã làm nên mặt trăng để chỉ thì tiết; Mặt trời biết giờ lặn.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài dựng nên mặt trăng để ấn định các mùa; Cùng mặt trời tự biết khi nào phải lặn xuống.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chúa đặt vầng trăng để đo thời tiết, dạy mặt trời biết lặn đúng thời gian.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài đã làm nên mặt trăng để phân định mùa;Mặt trời biết giờ nó lặn.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài đã làm nên mặt trăng để phân định thời tiết; Mặt trời biết giờ nó lặn.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa dùng mặt trăng phân định bốn mùa, và mặt trời biết đúng giờ phải lặn.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài dùng mặt trăng để định ngày tháng, mặt trời luôn biết giờ lặn.