Psalms 104:30 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúa sai Thần Chúa ra, chúng nó được dựng nên; Chúa làm cho mặt đất ra mới.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Khi Ngài ban Thần Khí Ngài ra, chúng được dựng nên, Và Ngài làm cho mặt đất mới lại.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Sinh khí của Ngài, Ngài gửi tới, là chúng được dựng nên, và Ngài đổi mới mặt đất này.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Khi Ngài ban Thần của Ngài đến,Sinh vật được tạo nênVà Ngài làm mới lại mặt đất.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Khi Chúa truyền sinh khí, chúng được dựng nên; Chúa làm cho mặt đất tươi mới.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Khi Chúa truyền sinh khí, sự sống được dựng nên, và Chúa đem tươi mới cho muôn loài trên đất.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Khi Ngài hà hơi sống trên chúng, chúng được dựng nên, Ngài làm đất trở nên mới.