Psalms 105:18 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Người ta cột chơn người vào cùm, Làm cho người bị còng xiềng,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Họ tra chân ông vào cùm, khiến ông bị đau đớn; Họ bắt cổ ông phải mang xích sắt nặng nề,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chân ông phải mang xiềng khổ sở, cổ đeo gông nặng nề,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chân người bị cùm đau đớn;Cổ người phải đeo xiềng sắt,
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Người ta tra chân ông vào cùm, Buộc xích sắt vào cổ
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Họ tra chân ông vào cùm và xích xiềng quanh cổ.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúng xiềng chân người và đeo gông vào cổ người.